khai quang

Học thuật
Thân thiện
khai quang

Lễ khai quang được tổ chức trước một pho tượng mới.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm lễ khánh thành một pho tượng thờ: Hành động thực hiện nghi thức tôn giáo để chính thức đưa một bức tượng thờ vào việc thờ cúng, thường bao gồm các nghi lễ làm phép.
    • Làm lễ gắn đôi mắt thủy tinh vào một pho tượng thờ: Một nghi thức cụ thể trong lễ khánh thành tượng thờ, nơi đôi mắt (thường bằng thủy tinh hoặc vật liệu quý) được gắn vào tượng, tượng trưng cho việc "mở mắt" hay "điểm nhãn", khai mở linh khí cho bức tượng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau khi tạc xong, các nhà sư sẽ tiến hành khai quang cho pho tượng Phật mới. (Sau khi điêu khắc xong, các nhà sư sẽ tiến hành làm lễ khánh thành cho pho tượng Phật mới.)
    • Lễ khai quang điểm nhãn được thực hiện rất trang nghiêm tại chùa. (Lễ gắn mắt khánh thành được thực hiện rất trang nghiêm tại chùa.)
    • Pho tượng Thánh chỉ được thờ tự sau khi đã làm lễ khai quang. (Pho tượng Thánh chỉ được thờ cúng sau khi đã làm lễ khánh thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Khai quang điểm nhãn": Cụm từ cố định thường dùng để chỉ toàn bộ nghi lễ khánh thành gắn mắt cho tượng thờ, nhấn mạnh nghi thức quan trọng nhất là việc "mở mắt" cho tượng.
    • Nghi lễ khai quang điểm nhãn mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc. (Nghi lễ khánh thành gắn mắt mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Khai quang (động từ): từ chuyên dùng trong tôn giáo, tín ngưỡng, không biến thể hình thái phổ biến.
  • Khai mạc (động từ): Bắt đầu, mở đầu một sự kiện (khác nghĩa, chỉ dùng cho sự kiện thông thường).
  • Khai trương (động từ): Mở cửa hàng, cơ sở kinh doanh lần đầu (khác nghĩa, dùng trong thương mại).
Từ đồng nghĩa
  • Làm lễ an vị: Tổ chức nghi lễ đặt tượng/thần vị vào vị trí thờ cúng (có thể coi một phần của hoặc đồng nghĩa với "khai quang" trong một số ngữ cảnh).
  • Điểm nhãn: Nghi thức gắn/làm phép cho đôi mắt tượng (thường một công đoạn trong lễ khai quang).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "khai quang" trong tiếng Việt.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "khai quang".

khai quang

Lễ khai quang được tổ chức trước một pho tượng mới.

  1. Làm lễ khánh thành một pho tượng thờ. Khai quang điểm nhãn. Làm lễ gắn đôi mắt thủy tinh vào một pho tượng thờ.

Proverbs and Idioms